Sơ Đồ Trang Web
Công Ty
Các Sản Phẩm
Máy Đào Sệt Bộ Dụng Cụ
0336032 PHỚT VÒNG-O Các Bộ Phận 120h, 120h ES, 120h NA, 12h, 135h, 135h NA, 140b, 160m, 330c, 330c FM, 330c L, 330c MH, 330d, 330d FM, 330d L, 330d LN, 330d MH, 336d, 336d L, 336d LN, 336D2, 340d L, 584, 62
0773241 SEAL-O-RING Bộ Phận 304.5, 365b, 365b II, 365b L, 385b, 385c L, 5090b, 525b, 525c, 525d, 535b, 535c, 535d, 545, 545c, 545d, 555d, 583t, 587r, 587t, 615c, 621g, 623g, 627g, 657e, 69d, 725, 730, 7
am3426t Phớt Bộ Phận Deere 3700, 480a, 860b, 380, 860, 480
0237312 Phòng Sản Xuất Cá Mập 790
ah151380 Seal Deere Bộ Phận 570, 300d, 410d, 210c, 315c, 410e, 410c, 210le, 315ch, 410g, 482c, 310c, 485e, 310e, 310g, 570b
ar62934 Seal Deere Bộ Phận 500a, 690b, 500b, 646, 500c, 510, 644a, 644b, 760, 770, 760a, 770a, 762, 762a, 693b, 500, 992d, 850, 860b, 740, 862, 862b, 762b, 890, 855, 890a, 700a, 690
0237218 Phớt Bộ Phận Deere 2954d, 2554, 370c
0060033670 Phớt (Seal) Phụ Tùng Deere 2254
0619458 SEAL-O-RING Các Bộ Phận 12g, 12h, 12h ES, 12h NA, 140g, 140h, 140h ES, 140h NA, 143h, 14h, 14h NA, 14m, 160h, 160h ES, 160h NA, 163h, 163h NA, 16m, 235b, 3126, 3176, 3176b, 3176c, 3196, 330, 3304, 3
Phốt Pít-Tông
124-8364: Phốt Piston Caterpillar
8t-1791: SEAL A Sâu Bướm
3e-4245: Caterpillar Piston Seal
419-0372: Phốt Piston Caterpillar
9x-4551: Phốt Piston Caterpillar
6e-0253: PHỚT MÁY CATERPILLAR
346-2108: Phốt Piston Cat® Caterpillar
8t-8239: PHỚT CHẶN Caterpillar
5i-5928: Niêm Phong Một Chiếc Caterpillar
U Cup Piston Seal
167-2349: Phớt Chắn Dầu U-Cup Cho Cần Caterpillar
167-2435: PHỚT CHẶN DẦU LÒ XO Caterpillar
6j-1550: Sâu Bướm Hình Chữ U
7y-4629: Phớt Làm Kín Thanh Ty U-Cup Caterpillar
096-1572: Sâu Bướm U-Cup Rod Seal
167-2336: Sâu Bướm U-Cup Rod Seal
167-2421: CỐC SEAL-U B Caterpillar
167-2326: Sâu Bướm SEAL-U-CUP
8c-9187: Phớt Chắn Dầu U-Cup Rod Caterpillar
Bộ Dụng Cụ Con Dấu Của Con Sâu Bướm
231-6843: Caterpillar Seal-Ring
155-9187: VÒNG ĐỆM Caterpillar
185-9050: VÒNG ĐỆM Caterpillar
121-1997: Phốt Chặn Caterpillar
0875389 RING-SEAL Các Bộ Phận Caterpillar 325b L, 325c FM, 325d FM, 325d FM LL, 330b L, 330c FM, 330d FM, 345b II, 345b L, 345c, 350, 350 L, 365b, 365b II, m325b, m325c MH, m325d L MH
6i-6787: VÒNG ĐỆM Caterpillar
6i-6785: Phốt Làm Kín Dạng Vòng Caterpillar
6i-6922: VÒNG ĐỆM Caterpillar
105-7265: VÒNG ĐỆM Caterpillar
Bộ Con Dấu Thủy Lực
226-4332: Bộ Dán Kín Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
506-7086: Bộ Đệm Niêm Phong Chuồng Thủy Lực Caterpillar
142-8963: KIT-HYDRAULIC CYLINDER SEAL Sâu Bướm
398-0168: Bộ Phớt Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
455-9508: BỘ KIT PHỚT XI LANH THỦY LỰC Caterpillar
552-6147: Bộ Phớt Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
477-9760: Bộ Phớt Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
176-8424: Bộ Phớt Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
175-4743: Bộ Dán Kín Xi Lanh Thủy Lực Caterpillar
Các Niêm Phong Bơm Nhiên Liệu
389-8393: PHỚT-NHIÊN LIỆU SY Caterpillar
9x-7419: VÒNG ĐỆM KÍN Caterpillar
579-1693: Phớt Hình Chữ Nhật Caterpillar
389-8395: SEAL-FUEL SY Caterpillar
419-0801: PHỐT-NHIÊN LIỆU SY Caterpillar
259-0508: PHỚT - NHIÊN LIỆU SY Caterpillar
9x-7557: Phớt Caterpillar
231-2317: PHỐT-NHIÊN LIỆU SY Caterpillar
188-0171: Sâu Bướm SEAL-FUEL SY
Phía Dầu Trục Khuỷu
Trục Khuỷu pj7417602 Volvo. Phụ Tùng Nặng ec45
Trục Khuỷu voe11713686 Volvo. Phụ Tùng Nặng ecr38
voe15102066 Trục Khuỷu Volvo. Phụ Tùng Nặng mc70b
Trục Khuỷu voe11714354 Volvo. Phụ Tùng Nặng mc70b
voe11700310
voe16659124 Crankshaft Volvo.Các Bộ Phận Nặng dd25b, ec35d, ecr35d, ecr40d
voe11714122 Crankshaft Volvo.Các Bộ Phận Nặng ec50, ec50vv, ew50, ew50vv
voe1547469 Crankshaft Volvo.Các Bộ Phận Nặng l180e, l220e
voe1547468 Crankshaft Volvo.Các Bộ Phận Nặng l180e, l220e